VĐQG Hà Lan Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Willem II
0 - 3 H1 0-2
Đội khách Excelsior
Ngày 02:00 · 06/09
Sân đấu Koning Willem II Stadion · Tilburg
Trọng tài Robin Hensgens
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 06/09
Sân đấu Koning Willem II Stadion · Tilburg
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Robin Hensgens

Dự đoán

Willem II 10% Hòa 45% Excelsior 45%

Combo Winner : Excelsior and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

16 Willem II 2 trận 0 điểm
10 Excelsior 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan Willem II 0 - 3 Excelsior
Friendlies Clubs Willem II 3 - 1 Excelsior
Friendlies Clubs Willem II 2 - 0 Excelsior
VĐQG Hà Lan Excelsior 1 - 1 Willem II
VĐQG Hà Lan Willem II 2 - 2 Excelsior
David Garden Normal Goal · Kiến tạo: Irakli Yegoian Excelsior
Rick Meissen Normal Goal · Kiến tạo: Simon Janssen Excelsior
Eser Gürbüz Substitution 1 · Kiến tạo: Tonny Vilhena Willem II
Mats Lemmens Substitution 2 · Kiến tạo: Maxim Dekker Willem II
kasper boogaard Yellow Card Willem II
kasper boogaard Substitution 3 · Kiến tạo: Thomas Verheydt Willem II
Aymen sliti Substitution 1 · Kiến tạo: Ilano Silva Timas Excelsior
Eric da Silva Moreira Substitution 2 · Kiến tạo: Daniel van Vianen Excelsior
Ágúst Orri Thorsteinsson Substitution 3 · Kiến tạo: Nesto groen Excelsior
Jaden Slory Yellow Card Willem II
David Garden Substitution 4 · Kiến tạo: Giulliano Cairo Excelsior
Jaden Slory Substitution 4 · Kiến tạo: Chido Obi Willem II
Irakli Yegoian Normal Goal · Kiến tạo: Stijn van Gassel Excelsior
Nesto groen Yellow Card Excelsior

Willem II

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. Stegeman

Đội hình xuất phát

  • 26 M. Delanghe G
  • 5 H. ter Avest D
  • 3 F. Stam D
  • 83 M. Lemmens D
  • 24 N. Tjoe-A-On D
  • 8 K. Boogaard M
  • 6 C. Twigt M
  • 50 E. Gürbüz M
  • 19 Uriel van Aalst M
  • 7 J. Slory M
  • 9 D. Haen F

Cầu thủ dự bị

  • 2 A. Ciranni D
  • 23 M. Dekker D
  • 31 K. de Leeuw G
  • 15 A. Et-Taïbi D
  • 14 Jens Mathijsen D
  • 17 O. Martin F
  • 21 W. van der Steen G
  • 22 Per van Loon M
  • 28 T. Verheydt F
  • 52 T. Vilhena M

Excelsior

5-4-1

Huấn luyện viên R. den Uil

Đội hình xuất phát

  • 1 S. van Gassel G
  • 2 Eric Emanuel da Silva Moreira D
  • 3 R. Meissen D
  • 4 C. Widell D
  • 14 J. Plug D
  • 15 S. Janssen D
  • 7 A. Sliti M
  • 8 I. Yegoian M
  • 20 L. Hartjes M
  • 30 Á. Þorsteinsson M
  • 19 D. Garden F

Cầu thủ dự bị

  • 6 D. van Vianen M
  • 22 O. Turay D
  • 18 V. Sulzbacher M
  • 21 I. Silva Timas F
  • 40 Tijmen Holla G
  • 28 N. Groen F
  • 23 Y. Finey M
  • 9 Mario Domínguez F
  • 24 Giulliano Cairo M
  • 12 K. Bos F
Willem II
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Excelsior
421 Chuyền chính xác 284
11 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Sút bị chặn 4
12 Free Kicks 10
2 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 0
508 Tổng đường chuyền 367
16 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 1
7 Phạt góc 6
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
59% Kiểm soát bóng 41%
VĐQG Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Willem II Excelsior

1X2

1 3.1 X 3.5 2 2.25

AH

H +1.75 1.16 A -1.75 1.1

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 3.4 X 2.38 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.19

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 11 1-0 13 0-2 13 1-1 6.5 2-0 19 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 81 1-4 34 2-3 21 3-2 26 4-1 41 5-0 151 0-6 201 1-5 67 2-4 41 3-3 34 4-2 51 5-1 101 6-0 401 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 301 2-6 201 3-5 126 4-4 101 5-3 151 6-2 351 4-5 301 5-4 401

Excelsior 21 cầu thủ

K. Bos 12 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Emanuel da Silva Moreira 2 · D
Số phút 65 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hartjes 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Janssen 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Meissen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Plug 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sliti 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Þorsteinsson 30 · M
Số phút 71 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Widell 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Yegoian 8 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. van Gassel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
2
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giulliano Cairo 24 · M
Số phút 8 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Domínguez 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Finey 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Groen 28 · F
Số phút 19 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tijmen Holla 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Silva Timas 21 · F
Số phút 26 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Sulzbacher 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Turay 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. van Vianen 6 · M
Số phút 25 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Garden 19 · F
Số phút 82 Điểm số 7.57 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Willem II 21 cầu thủ

A. Ciranni 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Boogaard 8 · M
Số phút 63 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Gürbüz 50 · M
Số phút 45 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Haen 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lemmens 83 · D
Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Slory 7 · M
Số phút 82 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Stam 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. ter Avest 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tjoe-A-On 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Twigt 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uriel van Aalst 19 · M
Số phút 90 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Delanghe 26 · G
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dekker 23 · D
Số phút 45 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. de Leeuw 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Et-Taïbi 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Mathijsen 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Martin 17 · F
Số phút 8 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. van der Steen 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Per van Loon 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Verheydt 28 · F
Số phút 27 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Vilhena 52 · M
Số phút 45 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0