VĐQG Hà Lan Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Ajax
1 - 3 H1 1-2
Đội khách PSV Eindhoven
Ngày 01:00 · 06/09
Sân đấu Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Trọng tài Sander van der Eijk
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 06/09
Sân đấu Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Sander van der Eijk

Dự đoán

Ajax 35% Hòa 35% PSV Eindhoven 30%

Combo Double chance : Ajax or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Ajax 2 trận 4 điểm
2 PSV Eindhoven 3 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan Ajax 1 - 3 PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan Ajax 2 - 2 PSV Eindhoven
VĐQG Hà Lan PSV Eindhoven 2 - 2 Ajax
VĐQG Hà Lan PSV Eindhoven 0 - 2 Ajax
VĐQG Hà Lan Ajax 3 - 2 PSV Eindhoven
Ricardo Pepi Normal Goal · Kiến tạo: Ruben van Bommel PSV Eindhoven
Kodai Sano Yellow Card PSV Eindhoven
Tolu Arokodare Normal Goal Ajax
Noah Fernandez Yellow Card PSV Eindhoven
Lutsharel Geertruida Normal Goal PSV Eindhoven
Noah Fernandez Substitution 1 · Kiến tạo: Paul Wanner PSV Eindhoven
Davy Klaassen Substitution 1 · Kiến tạo: Marcos Leonardo Santos Almeida Ajax
Oscar Gloukh Substitution 2 · Kiến tạo: Sofyan Amrabat Ajax
Tolu Arokodare Substitution 3 · Kiến tạo: Kasper Dolberg Ajax
Steven Berghuis Substitution 4 · Kiến tạo: Viktor Tsygankov Ajax
Ricardo Pepi Substitution 2 · Kiến tạo: Sven Mijnans PSV Eindhoven
Ivan Perišić Substitution 3 · Kiến tạo: Esmir Bajraktarević PSV Eindhoven
Mauro Júnior Substitution 4 · Kiến tạo: Filip Kostić PSV Eindhoven
Jorthy Mokio Substitution 5 · Kiến tạo: Abdellah Ouazane Ajax
Lutsharel Geertruida Substitution 5 · Kiến tạo: Ryan Flamingo PSV Eindhoven
Filip Kostić Yellow Card PSV Eindhoven
Davy Klaassen Yellow Card Ajax
Youri Baas Yellow Card Ajax
Ruben van Bommel Yellow Card PSV Eindhoven
Ivan Perišić Yellow Card PSV Eindhoven
Lutsharel Geertruida Yellow Card PSV Eindhoven
Aaron Bouwman Substitution 6 · Kiến tạo: Thilo Kehrer Ajax
Armando Obispo Substitution 6 · Kiến tạo: Yarek Gasiorowski PSV Eindhoven
Esmir Bajraktarević Normal Goal · Kiến tạo: Sven Mijnans PSV Eindhoven
Anton Gaaei Yellow Card Ajax

Ajax

4-3-3

Huấn luyện viên Míchel

Đội hình xuất phát

  • 1 M. ter Stegen G
  • 3 A. Gaaei D
  • 30 A. Bouwman D
  • 15 Y. Baas D
  • 12 Caio Henrique D
  • 18 D. Klaassen M
  • 24 J. Mokio M
  • 8 J. Brandt M
  • 23 S. Berghuis F
  • 99 T. Arokodare F
  • 10 O. Gloukh F

Cầu thủ dự bị

  • 20 O. Edvardsen F
  • 9 K. Dolberg F
  • 26 M. Paes G
  • 68 A. Ouazane M
  • 38 Marcos Leonardo F
  • 6 T. Kehrer D
  • 36 D. Janse D
  • 2 Lucas Rosa D
  • 21 Jofre Torrents D
  • 11 V. Tsygankov F
  • 4 S. Amrabat M
  • 5 O. Wijndal D

PSV Eindhoven

4-2-3-1

Huấn luyện viên P. Bosz

Đội hình xuất phát

  • 32 M. Kovář G
  • 8 S. Dest D
  • 2 L. Geertruida D
  • 4 A. Obispo D
  • 17 Mauro Júnior D
  • 24 K. Sano M
  • 31 N. Fernandez M
  • 5 I. Perišić M
  • 20 G. Til M
  • 7 R. van Bommel M
  • 9 R. Pepi F

Cầu thủ dự bị

  • 10 P. Wanner M
  • 35 A. Santos M
  • 1 N. Olij G
  • 41 Khadim Ngom G
  • 18 F. Kostić M
  • 3 Yarek Gasiorowski D
  • 6 R. Flamingo D
  • 37 A. Bouhamdi F
  • 19 E. Bajraktarevic F
  • 21 S. Mijnans M
Ajax
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
PSV Eindhoven
427 Chuyền chính xác 384
12 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 2
6 Sút bị chặn 2
12 Free Kicks 6
6 Sút trúng mục tiêu 5
2 Thủ môn cản phá 5
7 Sút chệch mục tiêu 6
1 Việt vị 1
513 Tổng đường chuyền 446
19 Tổng cú sút 13
3 Thẻ vàng 6
1 Phạt góc 1
6 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
53% Kiểm soát bóng 47%
VĐQG Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Ajax PSV Eindhoven

1X2

1 2.5 X 3.8 2 2.6

AH

H +1.75 1.16 A -1.75 1.13

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.4

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.3 N 3.4

1X2

1 2.88 X 2.75 2 2.75

AH

H +1 1.14 A -1 1.12

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 19 1-0 21 0-2 21 1-1 8.5 2-0 21 0-3 29 1-2 11 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 17 2-2 9.5 3-1 17 4-0 51 0-5 81 1-4 29 2-3 17 3-2 17 4-1 34 5-0 81 0-6 201 1-5 51 2-4 34 3-3 21 4-2 34 5-1 51 1-6 101 2-5 51 3-4 41 4-3 41 5-2 51 6-1 126 2-6 126 3-5 67 4-4 51 5-3 81 6-2 126 3-6 151 4-5 126 5-4 126 6-3 151

Ajax 23 cầu thủ

T. Arokodare 99 · F
Số phút 61 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Wijndal 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Tsygankov 11 · F
Số phút 29 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jofre Torrents 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Rosa 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Paes 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ouazane 68 · M
Số phút 17 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.03
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Leonardo 38 · F
Số phút 36 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kehrer 6 · D
Số phút 6 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Janse 36 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Edvardsen 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dolberg 9 · F
Số phút 29 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mokio 24 · M
Số phút 73 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Amrabat 4 · M
Số phút 36 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. ter Stegen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Baas 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Berghuis 23 · F
Số phút 61 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bouwman 30 · D
Số phút 84 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brandt 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Henrique 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gaaei 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Gloukh 10 · F
Số phút 54 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Klaassen 18 · M
Số phút 54 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
5.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

PSV Eindhoven 21 cầu thủ

P. Wanner 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Santos 35 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Olij 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khadim Ngom 41 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mijnans 21 · M
Số phút 27 Điểm số 6.4 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.4
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Kostić 18 · M
Số phút 17 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yarek Gasiorowski 3 · D
Số phút 2 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Flamingo 6 · D
Số phút 17 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bouhamdi 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bajraktarevic 19 · F
Số phút 27 Điểm số 7.31 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. van Bommel 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Til 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sano 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Perišić 5 · M
Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Pepi 9 · F
Số phút 63 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Obispo 4 · D
Số phút 88 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Júnior 17 · D
Số phút 73 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Geertruida 2 · D
Số phút 73 Điểm số 7.37 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Fernandez 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.05
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Dest 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kovář 32 · G
Số phút 90 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0